a b c - book
/'eibi:'si:buk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sách vỡ lòng, sách học vần: Một cuốn sách dùng để dạy trẻ em nhận biết bảng chữ cái và các âm cơ bản, thường là bước đầu tiên trong việc học đọc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The teacher used an ABC book to teach the children the alphabet. (Cô giáo đã dùng một cuốn sách vỡ lòng để dạy bảng chữ cái cho bọn trẻ.)
- My first book was a colorful ABC book with pictures of animals. (Cuốn sách đầu tiên của tôi là một cuốn sách học vần đầy màu sắc với hình ảnh các con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "as simple as an ABC book": đơn giản, dễ hiểu như sách vỡ lòng.
- The instructions are as simple as an ABC book. (Hướng dẫn này đơn giản như sách vỡ lòng.)
Biến thể và từ gần giống
- Primer (n): sách nhập môn, sách vỡ lòng (có thể dùng cho nhiều môn học, không chỉ học chữ).
- This is a good primer on economics. (Đây là một cuốn sách nhập môn tốt về kinh tế học.)
Từ đồng nghĩa
- Alphabet book: sách bảng chữ cái.
- Reader (trong một số ngữ cảnh): sách tập đọc, sách giáo khoa cơ bản.
danh từ
- sách vỡ lòng, sách học vần